Tên facebook ngắn gọn mà độc đáo

Không cần dài, cầu kỳ nhưng mang đầy ý nghĩa và thể hiện phong cách riêng đó là những gì mà tên facebook hay ngắn gọn đem lại cho bạn


Tên ngắn hay bằng tiếng nước ngoài

Tên với nghĩa “mạnh mẽ”


Tên nữ:


  1. Aretha – “xuất chúng”
  2. Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  3. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  4. Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  5. Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  6. Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  7. Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  8. Elfreda – “sức mạnh người elf”
  9. Eunice – “chiến thắng vang dội”
  10. Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  11. Fallon – “người lãnh đạo”
  12. Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  13. Griselda – “chiến binh xám”
  14. Imelda – “chinh phục tất cả”
  15. Iphigenia – “mạnh mẽ”
  16. Jocelyn – “nhà vô địch”
  17. Joyce – “chúa tể”
  18. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  19. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  20. Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  21. Meredith - “trưởng làng vĩ đại”
  22. Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  23. Neala – “nhà vô địch”
  24. Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  25. Sigourney – “kẻ chinh phục”
  26. Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  27. Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”


Tên nam:


  1. Adonis – “chúa tể”
  2. Alger – “cây thương của người elf”
  3. Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  4. Alvar – “chiến binh tộc elf”
  5. Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  6. Archibald – “thật sự quả cảm”
  7. Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  8. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  9. Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  10. Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  11. Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  12. Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  13. Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  14. Cadell – “chiến trường”
  15. Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  16. Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  17. Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  18. Dieter – “chiến binh”
  19. Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  20. Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  21. Emery – “người thống trị giàu sang”
  22. Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  23. Fergus – “con người của sức mạnh”
  24. Garrick – “người trị vì, cai trị”
  25. Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  26. Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  27. Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  28. Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  29. Jocelyn – “nhà vô địch”
  30. Joyce – “chúa tể”
  31. Kane – “chiến binh”
  32. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  33. Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  34. Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  35. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  36. Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  37. Mortimer – “chiến binh biển cả”
  38. Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  39. Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  40. Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  41. Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  42. Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  43. Waldo – “sức mạnh, trị vì”


Tên với nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”


Tên nữ:


  1. Adela / Adele – “cao quý”
  2. Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  3. Almira – “công chúa”
  4. Alva – “cao quý, cao thượng”
  5. Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  6. Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  7. Donna – “tiểu thư”
  8. Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  9. Elysia – “được ban / chúc phước”
  10. Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  11. Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  12. Gladys – “công chúa”
  13. Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  14. Felicity – “vận may tốt lành”
  15. Helga – “được ban phước”
  16. Hypatia – “cao (quý) nhất”
  17. Ladonna – “tiểu thư”
  18. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  19. Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  20. Milcah – “nữ hoàng”
  21. Mirabel – “tuyệt vời”
  22. Odette / Odile – “sự giàu có”
  23. Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  24. Orla – “công chúa tóc vàng”
  25. Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  26. Phoebe – “tỏa sáng”
  27. Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  28. Xavia – “tỏa sáng”


Tên nam:


  1. Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  2. Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  3. Basil – “hoàng gia”
  4. Benedict – “được ban phước”
  5. Clitus – “vinh quang”
  6. Cuthbert – “nổi tiếng”
  7. Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  8. Dai – “tỏa sáng”
  9. Dominic – “chúa tể”
  10. Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  11. Edsel – “cao quý”
  12. Elmer – “cao quý, nổi tiếng”
  13. Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  14. Eugene – “xuất thân cao quý”
  15. Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  16. Gwyn – “được ban phước”
  17. Jethro – “xuất chúng”
  18. Magnus – “vĩ đại”
  19. Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  20. Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  21. Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  22. Otis – “giàu sang”
  23. Patrick – “người quý tộc”


Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người


Tên nữ:


  1. Agatha – “tốt”
  2. Agnes – “trong sáng”
  3. Alma – “tử tế, tốt bụng”
  4. Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”
  5. Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
  6. Dilys – “chân thành, chân thật”
  7. Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”
  8. Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”
  9. Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
  10. Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”
  11. Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”
  12. Jezebel – “trong trắng”
  13. Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”
  14. Laelia – “vui vẻ”
  15. Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”
  16. Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”
  17. Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
  18. Xenia – “hiếu khách”


Tên nam:


  1. Clement – “độ lượng, nhân từ”
  2. Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”
  3. Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”
  4. Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”
  5. Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”
  6. Gregory – “cảnh giác, thận trọng”
  7. Hubert – “đầy nhiệt huyết”
  8. Phelim – “luôn tốt”


Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ”


Tên nữ:


  1. Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  2. Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  3. Annabella – “xinh đẹp”
  4. Aurelia – “tóc vàng óng”
  5. Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  6. Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  7. Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  8. Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  9. Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  10. Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  11. Doris – “xinh đẹp”
  12. Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  13. Dulcie – “ngọt ngào”
  14. Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  15. Fidelma – “mỹ nhân”
  16. Fiona – “trắng trẻo”
  17. Hebe – “trẻ trung”
  18. Isolde – “xinh đẹp”
  19. Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  20. Keisha – “mắt đen”
  21. Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  22. Kiera – “cô bé đóc đen”
  23. Mabel – “đáng yêu”
  24. Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  25. Rowan- “cô bé tóc đỏ”


Tên nam:


  1. Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  2. Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  3. Boniface – “có số may mắn”
  4. Caradoc – “đáng yêu”
  5. Duane – “chú bé tóc đen”
  6. Flynn – “người tóc đỏ”
  7. Kieran – “câu bé tóc đen”
  8. Lloyd – “tóc xám”
  9. Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  10. Venn – “đẹp trai”


Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối


Tên nữ:


  1. Alida – “chú chim nhỏ”
  2. Anthea – “như hoa”
  3. Aurora – “bình minh”
  4. Azura – “bầu trời xanh”
  5. Calantha – “hoa nở rộ”
  6. Ciara – “đêm tối”
  7. Edana – “lửa, ngọn lửa”
  8. Eira – “tuyết”
  9. Eirlys - "hạt tuyết"
  10. Elain – “chú hưu con”
  11. Heulwen – “ánh mặt trời”
  12. Iolanthe – “đóa hoa tím”
  13. Jena – “chú chim nhỏ”
  14. Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”
  15. Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”
  16. Maris – “ngôi sao của biển cả”
  17. Muriel – “biển cả sáng ngời”
  18. Oriana – “bình minh”
  19. Phedra – “ánh sáng”
  20. Selina – “mặt trăng”
  21. Stella – “vì sao”


Tên nam:


  1. Aidan – “lửa”
  2. Anatole – “bình minh”
  3. Conal – “sói, mạnh mẽ”
  4. Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  5. Egan – “lửa”
  6. Enda – “chú chim”
  7. Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  8. Farrer – “sắt”
  9. Iagan – “lửa”
  10. Leighton – “vườn cây thuốc”
  11. Lionel – “chú sư tử con”
  12. Lovell – “chú sói con”
  13. Phelan – “sói”
  14. Radley – “thảo nguyên đỏ”
  15. Silas – “rừng cây”
  16. Uri – “ánh sáng”
  17. Wolfgang – “sói dạo bước”


Tên với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”


Tên nữ:


  1. Alethea – “sự thật”
  2. Amity – “tình bạn”
  3. Edna – “niềm vui”
  4. Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  5. Esperanza – “hi vọng”
  6. Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  7. Fidelia – “niềm tin”
  8. Giselle – “lời thề”
  9. Grainne – “tình yêu”
  10. Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  11. Letitia – “niềm vui”
  12. Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  13. Philomena – “được yêu quý nhiều”
  14. Vera – “niềm tin”
  15. Verity – “sự thật”
  16. Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  17. Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  18. Zelda – “hạnh phúc”


Tên nam:


  1. Alden – “người bạn đáng tin”
  2. Alvin – “người bạn elf”
  3. Amyas – “được yêu thương”
  4. Aneurin – “người yêu quý”
  5. Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  6. Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  7. Elwyn – “người bạn của elf”
  8. Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  9. Erasmus – “được yêu quý”
  10. Erastus – “người yêu dấu”
  11. Goldwin – “người bạn vàng”
  12. Oscar – “người bạn hiền”
  13. Sherwin – “người bạn trung thành”


Tên với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”


Tên nữ:


  1. Aliyah – “trỗi dậy”
  2. Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  3. Alula – “người có cánh”
  4. Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  5. Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  6. Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  7. Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  8. Eudora – “món quà tốt lành”
  9. Godiva – “món quà của Chúa”
  10. Isadora – “món quà của Isis”
  11. Lani – “thiên đường, bầu trời”
  12. Myrna – “sự trìu mến”
  13. Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  14. Theodora – “món quà của Chúa”
  15. Ula – “viên ngọc của biển cả”


Tên nam:


  1. Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  2. Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  3. Isidore – “món quà của Isis”
  4. Jesse – “món quà của Chúa”
  5. Jonathan – “món quà của Chúa”
  6. Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  7. Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  8. Theophilus – “được Chúa yêu quý”


Những tên tiếng Anh hay với nghĩa khác


Tên nữ:


  1. Aisling – “giấc mơ, mộng”
  2. Althea – “trọn vẹn”
  3. Dido – “người giáo viên”
  4. Esmeralda – tên gọi khác của ngọc Emerald
  5. Fay / Faye – tên dùng để gọi (nàng) tiên
  6. Flavia – “màu vàng, màu hoàng kim”
  7. Gaerwen – “lâu đài trắng”
  8. Gita – “bài ca”
  9. Hafwen – “mùa hè tươi sáng”
  10. Irene / Irena – “hòa bình”
  11. Millicent – “người chăm chỉ”
  12. Nerissa – “tiên biển”
  13. Nora – “danh dự”
  14. Philomela – “ca sĩ (có giọng hát) ngọt ngào”
  15. Priscilla – “cổ xưa”
  16. Sharon – “ca sĩ”
  17. Teresa – “người gặt hái, trông nom, canh giữ”


Tên nam:


  1. Abner – “người cha của ánh sáng”
  2. Baron – “người tự do”
  3. Bertram – “con người thông thái”
  4. Damian – “người thuần hóa (người/vật khác)”
  5. Dante – “chịu đựng”
  6. Dempsey – “người hậu duệ đầy kiêu hãnh”
  7. Diego – “lời dạy”
  8. Diggory – “kẻ lạc lối”
  9. Godfrey – “hòa bình của Chúa”
  10. Ivor – “cung thủ”
  11. Jason – “chữa lành, chữa trị”
  12. Jasper – “người sưu tầm bảo vật”
  13. Jerome – “người mang tên thánh”
  14. Lancelot – “người hầu”
  15. Leander – “người sư tử”
  16. Manfred – “con người của hòa bình”
  17. Merlin – “pháo đài (bên) ngọn đồi biển”
  18. Neil – “mây”, “nhiệt huyết, “nhà vô địch”
  19. Orson – “đứa con của gấu”
  20. Samson - “đứa con của mặt trời”
  21. Seward – “biển cả”, “chiến thắng”, “canh giữ”
  22. Shanley – “con trai của người anh hùng”
  23. Siegfried – “hòa bình và chiến thắng”
  24. Sigmund – “người bảo vệ thắng lợi”
  25. Stephen - “vương miện”
  26. Tadhg – “nhà thơ”, “nhà hiền triết”
  27. Vincent – “chinh phục”
  28. Wilfred – “mong muốn hòa bình”





  1. Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  2. Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  3. Larry: chỉ người da đen kịt.
  4. Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  5. Jack : xem ra đều rất thật thà.
  6. Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  7. Irene: thường chỉ người đẹp.
  8. Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  9. Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)
  10. Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  11. Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  12. Catherine: thường chỉ người to béo.
  13. Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  14. Terry: chỉ người hơi tự cao.
  15. Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  16. Rita: luôn cho mình là đúng
  17. Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  18. Eric: Chỉ người quá tự tin.
  19. Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  20. James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  21. Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  22. Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  23. Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  24. Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  25. Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  26. Golden: chỉ người thích uống rượu.
  27. Jimmy: chỉ người thấp béo.
  28. Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  29. Tom: chỉ người quê mùa.
  30. Jason: chỉ có chút tà khí
  31. Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  32. Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  33. Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  34. Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  35. Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  36. Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)
  37. Aki : mùa thu
  38. Akira: thông minh
  39. Aman (Inđô): an toàn và bảo mật
  40. Amida: vị Phật của ánh sáng tinh khiết
  41. Aran (Thai): cánh rừng
  42. Botan: cây mẫu đơn, hoa của tháng 6
  43. Chiko: như mũi tên
  44. Chin (HQ): người vĩ đại
  45. Dian/Dyan (Inđô): ngọn nến
  46. Dosu : tàn khốc
  47. Ebisu: thần may mắn
  48. Garuda (Inđô): người đưa tin của Trời
  49. Gi (HQ): người dũng cảm
  50. Goro: vị trí thứ năm, con trai thứ năm
  51. Haro: con của lợn rừng
  52. Hasu: hoa sen
  53. Hatake : nông điền
  54. Ho (HQ): tốt bụng
  55. Hotei: thần hội hè
  56. Higo: cây dương liễu
  57. Hyuga : Nhật hướng
  58. Isora: vị thần của bãi biển và miền duyên hải
  59. Jiro: vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì
  60. Kakashi : 1 loại bù nhìn bện = rơm ở các ruộng lúa
  61. Kalong: con dơi
  62. Kama (Thái): hoàng kim
  63. Kané/Kahnay/Kin: hoàng kim
  64. Kazuo: thanh bình
  65. Kongo: kim cương
  66. Kenji: vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì
  67. Kuma: con gấu
  68. Kumo: con nhện
  69. Kosho: vị thần của màu đỏ
  70. Kaiten : hồi thiên
  71. Kamé: kim qui
  72. Kami: thiên đàng, thuộc về thiên đàng
  73. Kano: vị thần của nước
  74. Kanji: thiếc (kim loại)
  75. Ken: làn nước trong vắt
  76. Kiba : răng , nanh
  77. KIDO : nhóc quỷ
  78. Kisame : cá mập
  79. Kiyoshi: người trầm tính
  80. Kinnara (Thái): một nhân vật trong chiêm tinh, hình dáng nửa người nửa chim.
  81. Itachi : con chồn (1 con vật bí hiểm chuyên mang lại điều xui xẻo )
  82. Maito : cực kì mạnh mẽ
  83. Manzo: vị trí thứ ba, đứa con trai thứ ba
  84. Maru : hình tròn , từ này thường dùng đệm ở phìa cuối cho tên con trai.
  85. Michi : đường phố
  86. Michio: mạnh mẽ
  87. Mochi: trăng rằm
  88. Naga (Malay/Thai): con rồng/rắn trong thần thoại
  89. Neji : xoay tròn
  90. Niran (Thái): vĩnh cửu
  91. Orochi : rắn khổng lồ
  92. Raiden: thần sấm chớp
  93. Rinjin: thần biển
  94. Ringo: quả táo
  95. Ruri: ngọc bích
  96. Santoso (Inđô): thanh bình, an lành
  97. Sam (HQ): thành tựu
  98. San (HQ): ngọn núi
  99. Sasuke: trợ tá
  100. Seido: đồng thau (kim loại)
  101. Shika: hươu
  102. Shima: người dân đảo
  103. Shiro: vị trí thứ tư
  104. Tadashi: người hầu cận trung thành
  105. Taijutsu : thái cực
  106. Taka: con diều hâu
  107. Tani: đến từ thung lũng
  108. Taro: cháu đích tôn
  109. Tatsu: con rồng
  110. Ten: bầu trời
  111. Tengu : thiên cẩu ( con vật nổi tiếng vì long trung thành )
  112. Tomi: màu đỏ
  113. Toshiro: thông minh
  114. Toru: biển
  115. Uchiha : quạt giấy
  116. Uyeda: đến từ cánh đồng lúa
  117. Uzumaki : vòng xoáy
  118. Virode (Thái): ánh sáng
  119. Washi: chim ưng
  120. Yong (HQ): người dũng cảm
  121. Yuri: (theo ý nghĩa Úc) lắng nghe
  122. Zinan/Xinan: thứ hai, đứa con trai thứ nhì
  123. Zen: một giáo phái của Phật giáo Tên nữ:
  124. Aiko: dễ thương, đứa bé đáng yêu
  125. Akako: màu đỏ
  126. Aki: mùa thu
  127. Akiko: ánh sáng
  128. Akina: hoa mùa xuân
  129. Amaya: mưa đêm
  130. Aniko/Aneko: người chị lớn
  131. Azami: hoa của cây thistle, một loại cây cỏ có gai
  132. Ayame: giống như hoa irit, hoa của cung Gemini
  133. Bato: tên của vị nữ thần đầu ngựa trong thần thoại Nhật
  134. Cho: com bướm
  135. Cho (HQ): xinh đẹp
  136. Gen: nguồn gốc
  137. Gin: vàng bạc
  138. Gwatan: nữ thần Mặt Trăng
  139. Ino : heo rừng
  140. Hama: đứa con của bờ biển
  141. Hasuko: đứa con của hoa sen
  142. Hanako: đứa con của hoa
  143. Haru: mùa xuân
  144. Haruko: mùa xuân
  145. Haruno: cảnh xuân
  146. Hatsu: đứa con đầu lòng
  147. Hidé: xuất sắc, thành công
  148. Hiroko: hào phóng
  149. Hoshi: ngôi sao
  150. Ichiko: thầy bói
  151. Iku: bổ dưỡng
  152. Inari: vị nữ thần lúa
  153. Ishi: hòn đá
  154. Izanami: người có lòng hiếu khách
  155. Jin: người hiền lành lịch sự
  156. Kagami: chiếc gương
  157. Kami: nữ thần
  158. Kameko/Kame: con rùa
  159. Kané: đồng thau (kim loại)
  160. Kazu: đầu tiên
  161. Kazuko: đứa con đầu lòng
  162. Keiko: đáng yêu
  163. Kimiko/Kimi: tuyệt trần
  164. Kiyoko: trong sáng, giống như gương
  165. Koko/Tazu: con cò
  166. Kuri: hạt dẻ
  167. Kyon (HQ): trong sáng
  168. Kurenai : đỏ thẫm
  169. Kyubi : hồ ly chín đuôi
  170. Lawan (Thái): đẹp
  171. Mariko: vòng tuần hoàn, vĩ đạo
  172. Manyura (Inđô): con công
  173. Machiko: người may mắn
  174. Maeko: thành thật và vui tươi
  175. Mayoree (Thái): đẹp
  176. Masa: chân thành, thẳng thắn
  177. Meiko: chồi nụ
  178. Mika: trăng mới
  179. Mineko: con của núi
  180. Misao: trung thành, chung thủy
  181. Momo: trái đào tiên
  182. Moriko: con của rừng
  183. Miya: ngôi đền
  184. Mochi: trăng rằm
  185. Murasaki: hoa oải hương (lavender)
  186. Nami/Namiko: sóng biển
  187. Nara: cây sồi
  188. Nareda: người đưa tin của Trời
  189. No : hoang vu
  190. Nori/Noriko: học thuyết
  191. Nyoko: viên ngọc quí hoặc kho tàng
  192. Ohara: cánh đồng
  193. Phailin (Thái): đá sapphire
  194. Ran: hoa súng
  195. Ruri: ngọc bích
  196. Ryo: con rồng
  197. Sayo/Saio: sinh ra vào ban đêm
  198. Shika: con hươu
  199. Shina: trung thành và đoan chính
  200. Shizu: yên bình và an lành
  201. Suki: đáng yêu
  202. Sumi: tinh chất
  203. Sumalee (Thái): đóa hoa đẹp
  204. Sugi: cây tuyết tùng
  205. Suzuko: sinh ra trong mùa thu
  206. Shino : lá trúc
  207. Takara: kho báu
  208. Taki: thác nước
  209. Tamiko: con của mọi người
  210. Tama: ngọc, châu báu
  211. Tani: đến từ thung lũng
  212. Tatsu: con rồng
  213. Toku: đạo đức, đoan chính
  214. Tomi: giàu có
  215. Tora: con hổ
  216. Umeko: con của mùa mận chín
  217. Umi : biển
  218. Yasu: thanh bình
  219. Yoko: tốt, đẹp
  220. Yon (HQ): hoa sen
  221. Yuri/Yuriko: hoa huệ tây
  222. Yori: đáng tin cậy
  223. Yuuki : hoàng hôn


Tên ngắn hay bằng tiếng Việt


  • Ân
  • An
  • Đài 
  • Đăng
  • Lắng
  • Trầm
  • Phó
  • Phong
  • Phượng
  • Phũ
  • Phân
  • Phàng


tên facebook hài
tên facebook độc
tên facebook buồn
tên facebook 1 chữ
tên fb hay ngắn gọn
tên facebook bá đạo
tên facebook tiếng anh hay
tên fb buồn
Có thể bạn sẽ thích
Please Enable Javascript!Enable JavaScript